搶回
thưởng hồi
Hán Việt: thưởng hồi · Pinyin: qiǎng huí
Tổng quan
đoạt lại,trở về: đoạt lại/trở về
Nghĩa
Việt
- Cihui đoạt lại,trở về: đoạt lại/trở về
Eng
- Cihui 搶回 iǎnghuí r.v. fight to get sth. back
Hán Việt: thưởng hồi · Pinyin: qiǎng huí
đoạt lại,trở về: đoạt lại/trở về