搶地

qiǎng dì thưởng địa

Hán Việt: thưởng địa · Pinyin: qiǎng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以頭觸地。《戰國策.魏策四》:「布衣之怒,亦免冠徒跣,以頭搶地爾。」《漢書.卷六十二.司馬遷傳》:「見獄吏,則頭搶地。」