搶建 thưởng kiến Hán Việt: thưởng kiến Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 建 (kiến)Hán Việtthưởng kiếnCấu tạo搶 + 建 · thưởng + kiến nghĩa thành phần: thưởng + kiến Nghĩa EngCihui 搶建 iǎngjiàn v. rush to complete a project