搶快

qiǎng kuài thưởng khoái

Hán Việt: thưởng khoái · Pinyin: qiǎng kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (khoái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種擲骰子遊戲。用六個骰子按一定的點數組合,定出分數,分數較多者得勝。《程乙本紅樓夢》第五十七回:「今日二人湊在一處,都愛搶快,便會了兩家,在外間炕上搶快。」