搶截 thưởng tiệt Hán Việt: thưởng tiệt Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 截 (tiệt)Hán Việtthưởng tiệtCấu tạo搶 + 截 · thưởng + tiệt nghĩa thành phần: thưởng + tiệt Nghĩa EngCihui 搶截 qiǎngjié v. <sport> intercept