搶搶攘攘 qiǎng qiǎng rǎng rǎng · thưởng thưởng nhương nhương Hán Việt: thưởng thưởng nhương nhương · Pinyin: qiǎng qiǎng rǎng rǎng Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 搶 (thưởng) + 攘 (nhương) + 攘 (nhương)Pinyinqiǎng qiǎng rǎng rǎngHán Việtthưởng thưởng nhương nhươngCấu tạo搶 + 搶 + 攘 + 攘 · thưởng + thưởng + nhương + nhương nghĩa thành phần: thưởng + thưởng + nhương + nhương