搶攘 qiǎng rǎng·thưởng nhương Hán Việt: thưởng nhương · Pinyin: qiǎng rǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.纷乱貌。 Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 攘 (nhương)Pinyinqiǎng rǎngHán Việtthưởng nhươngTừ loạitínhCấu tạo搶 + 攘 · thưởng + nhương nghĩa thành phần: thưởng + nhương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rối loạn Từ liên quan Gần nghĩa抢上 · 搶親 · 搶修 · 搶先 · 抢光 · 抢到 · 搶功 · 搶劫