搶攘 qiǎng rǎng · thưởng nhương Hán Việt: thưởng nhương · Pinyin: qiǎng rǎng Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 攘 (nhương)Pinyinqiǎng rǎngHán Việtthưởng nhươngCấu tạo搶 + 攘 · thưởng + nhương nghĩa thành phần: thưởng + nhương Nghĩa ViệtCihui ối loạn. sanh nhương sanh nhương ☆Rối loạn.