搶攻 qiǎng gōng · thưởng công Hán Việt: thưởng công · Pinyin: qiǎng gōng Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 攻 (công)Pinyinqiǎng gōngHán Việtthưởng côngCấu tạo搶 + 攻 · thưởng + công nghĩa thành phần: thưởng + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 爭先進攻。如:「距離比賽終場只剩下一分鐘,落後的一方不斷找機會搶攻。」