搶榆 qiǎng yú · thưởng du Hán Việt: thưởng du · Pinyin: qiǎng yú Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 榆 (du)Pinyinqiǎng yúHán Việtthưởng duCấu tạo搶 + 榆 · thưởng + du nghĩa thành phần: thưởng + du