搶滿 qiǎng mǎn · thưởng mãn Hán Việt: thưởng mãn · Pinyin: qiǎng mǎn Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 滿 (mãn)Pinyinqiǎng mǎnHán Việtthưởng mãnCấu tạo搶 + 滿 · thưởng + mãn nghĩa thành phần: thưởng + mãn