搶火

qiǎng huǒ thưởng hỏa

Hán Việt: thưởng hỏa · Pinyin: qiǎng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趁火打劫。《二十年目睹之怪現狀》第六十七回:「一則怕搶火的,二則怕搬的人多,礙著救火。」