搶犯 thưởng phạm Hán Việt: thưởng phạm Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 犯 (phạm)Hán Việtthưởng phạmCấu tạo搶 + 犯 · thưởng + phạm nghĩa thành phần: thưởng + phạm Nghĩa EngCihui 搶犯 iǎngfàn n. robber