搶籬 qiǎng lí · thưởng li Hán Việt: thưởng li · Pinyin: qiǎng lí Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 籬 (li)Pinyinqiǎng líHán Việtthưởng liCấu tạo搶 + 籬 · thưởng + li nghĩa thành phần: thưởng + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 竹籬笆。《儒林外史》第四十二回:「老爺明日到水襪巷,看著外科周先生的招牌,對門一個黑搶籬裡,就是他家了。」