搶行

qiǎng xíng thưởng hành

Hán Việt: thưởng hành · Pinyin: qiǎng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搶行 iǎngxíng v. rush out