搶註

qiǎng zhù thưởng chú

Hán Việt: thưởng chú · Pinyin: qiǎng zhù

Tổng quan

chiếm đăng ký (tên miền, thương hiệu, v.v.)

Cấu tạo: (thưởng) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếm đăng ký (tên miền, thương hiệu, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢先注册〈商标、域名等):老品牌商标被~,损失巨大。

Eng

  • CC-CEDICT to squat on (a domain name, trademark etc)
  • Cihui to squat on (a domain name, trademark etc)