搶鏡頭
thưởng kính đầu
Hán Việt: thưởng kính đầu · Pinyin: qiǎng jìng tóu
Tổng quan
giành lấy cảnh quay đẹp nhất | thu hút sự chú ý
Nghĩa
Việt
- Cihui giành lấy cảnh quay đẹp nhất | thu hút sự chú ý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.爭先在鏡頭前出現。指爭搶在戲中的分量。如:「他喜歡在節目中搶鏡頭,以提高曝光率。」 2.比喻出風頭。如:「這幅蘭花圖在展覽會上極為搶鏡頭,致使許多名家畫作相形失色」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拍摄时及时抓住精彩的场面:记者~捕捉到动人的一幕;抢占镜头前的最佳位置,也用来比喻吸引别人的注意:她是晚会上最~的人物。也说抢镜。
Eng
- CC-CEDICT to scoop the best camera shots|to grab the limelight
- Cihui to scoop the best camera shots; to grab the limelight