攜伴 huề bạn Hán Việt: huề bạn Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 伴 (bạn)Hán Việthuề bạnCấu tạo攜 + 伴 · huề + bạn nghĩa thành phần: huề + bạn Nghĩa EngCihui 攜伴 xiébàn v.o. take a partner/companion along