攜屐 xié jī · huề kịch Hán Việt: huề kịch · Pinyin: xié jī Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 屐 (kịch)Pinyinxié jīHán Việthuề kịchCấu tạo攜 + 屐 · huề + kịch nghĩa thành phần: huề + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 携带登山屐。表示即将登山。Tân Hoa Tự Điển 1.携带登山屐。表示即将登山。