攜弛 xié chí · huề thỉ Hán Việt: huề thỉ · Pinyin: xié chí Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 弛 (thỉ)Pinyinxié chíHán Việthuề thỉCấu tạo攜 + 弛 · huề + thỉ nghĩa thành phần: huề + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有二心而松懈。Tân Hoa Tự Điển 1.有二心而松懈。