攜抱 xié bào · huề bão Hán Việt: huề bão · Pinyin: xié bào Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 抱 (bão)Pinyinxié bàoHán Việthuề bãoCấu tạo攜 + 抱 · huề + bão nghĩa thành phần: huề + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵挽抱持。Tân Hoa Tự Điển 1.牵挽抱持。EngCihui 攜抱 iébào v. carry in one's arms