攜拔 xié bá · huề bạt Hán Việt: huề bạt · Pinyin: xié bá Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 拔 (bạt)Pinyinxié báHán Việthuề bạtCấu tạo攜 + 拔 · huề + bạt nghĩa thành phần: huề + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶持提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.扶持提拔。