攜接 xié jiē · huề tiếp Hán Việt: huề tiếp · Pinyin: xié jiē Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 接 (tiếp)Pinyinxié jiēHán Việthuề tiếpCấu tạo攜 + 接 · huề + tiếp nghĩa thành phần: huề + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶持接待。Tân Hoa Tự Điển 1.扶持接待。