攜散

xié sàn huề tán

Hán Việt: huề tán · Pinyin: xié sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huề) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有二心而散去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有二心而散去。