攜步 xié bù · huề bộ Hán Việt: huề bộ · Pinyin: xié bù Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 步 (bộ)Pinyinxié bùHán Việthuề bộCấu tạo攜 + 步 · huề + bộ nghĩa thành phần: huề + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提步。Tân Hoa Tự Điển 1.提步。