攜泮 xié pàn · huề phán Hán Việt: huề phán · Pinyin: xié pàn Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 泮 (phán)Pinyinxié pànHán Việthuề phánCấu tạo攜 + 泮 · huề + phán nghĩa thành phần: huề + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离散。Tân Hoa Tự Điển 1.离散。