攜爽 xié shuǎng · huề sảng Hán Việt: huề sảng · Pinyin: xié shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 爽 (sảng)Pinyinxié shuǎngHán Việthuề sảngCấu tạo攜 + 爽 · huề + sảng nghĩa thành phần: huề + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离心。Tân Hoa Tự Điển 1.离心。