攜率 xié lǜ · huề suất Hán Việt: huề suất · Pinyin: xié lǜ Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 率 (suất)Pinyinxié lǜHán Việthuề suấtCấu tạo攜 + 率 · huề + suất nghĩa thành phần: huề + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 率领。Tân Hoa Tự Điển 1.率领。