攜離 xié lí · huề li Hán Việt: huề li · Pinyin: xié lí Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 離 (li)Pinyinxié líHán Việthuề liCấu tạo攜 + 離 · huề + li nghĩa thành phần: huề + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离心﹐背叛; 离间。Tân Hoa Tự Điển 1.离心﹐背叛。 2.离间。