攜背 xié bèi · huề bối Hán Việt: huề bối · Pinyin: xié bèi Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 背 (bối)Pinyinxié bèiHán Việthuề bốiCấu tạo攜 + 背 · huề + bối nghĩa thành phần: huề + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背离﹐背叛。Tân Hoa Tự Điển 1.背离﹐背叛。