攜衾 xié qīn · huề khâm Hán Việt: huề khâm · Pinyin: xié qīn Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 衾 (khâm)Pinyinxié qīnHán Việthuề khâmCấu tạo攜 + 衾 · huề + khâm nghĩa thành phần: huề + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 携带被褥。指出嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.携带被褥。指出嫁。