攜角 xié jiǎo · huề giác Hán Việt: huề giác · Pinyin: xié jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 角 (giác)Pinyinxié jiǎoHán Việthuề giácCấu tạo攜 + 角 · huề + giác nghĩa thành phần: huề + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古音律名。姑洗三十四律之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古音律名。姑洗三十四律之一。