攜解 xié jiě · huề giải Hán Việt: huề giải · Pinyin: xié jiě Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 解 (giải)Pinyinxié jiěHán Việthuề giảiCấu tạo攜 + 解 · huề + giải nghĩa thành phần: huề + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离心解体。Tân Hoa Tự Điển 1.离心解体。