攜負 xié fù · huề phụ Hán Việt: huề phụ · Pinyin: xié fù Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 負 (phụ)Pinyinxié fùHán Việthuề phụCấu tạo攜 + 負 · huề + phụ nghĩa thành phần: huề + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"携负"; 牵挽背负。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"携负"。 2.牵挽背负。