攜貳

huề nhị

Hán Việt: huề nhị

Tổng quan

hai lòng: không trung thành/phản bội

Cấu tạo: (huề) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai lòng: không trung thành/phản bội

Eng

  • Cihui 攜貳 ié'èr v.p. <wr.> 1. be halfhearted 2. be disloyal 3. harbar treacherous feeling