搽亮 chá liàng · trà lượng Hán Việt: trà lượng · Pinyin: chá liàng Tổng quan Cấu tạo: 搽 (trà) + 亮 (lượng)Pinyinchá liàngHán Việttrà lượngCấu tạo搽 + 亮 · trà + lượng nghĩa thành phần: trà + lượng