搽畫 chá huà · trà họa Hán Việt: trà họa · Pinyin: chá huà Tổng quan Cấu tạo: 搽 (trà) + 畫 (họa)Pinyinchá huàHán Việttrà họaCấu tạo搽 + 畫 · trà + họa nghĩa thành phần: trà + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂抹。Tân Hoa Tự Điển 1.涂抹。