搾出 zhà chū · trá xuất Hán Việt: trá xuất · Pinyin: zhà chū Tổng quan Cấu tạo: 搾 (trá) + 出 (xuất)Pinyinzhà chūHán Việttrá xuấtCấu tạo搾 + 出 · trá + xuất nghĩa thành phần: trá + xuất