摄像
nhiếp tượng
Hán Việt: nhiếp tượng · Pinyin: shè xiàng
Tổng quan
quay video
用摄像机拍摄实物影像:~师。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quay phim
- VietPhrases camera
- Biên soạn 攝像 hèxiàng v.o. <PRC> videotape
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用摄像机拍摄实物影像:~师。
Eng
- Cihui to videotape
Đức
- Handedict Aufnahme (z. B. Fotoaufnahme, Videoaufnahme, Video, Bild, Foto, Fotografie) (S, Tech)