攝判 shè pàn · nhiếp phán Hán Việt: nhiếp phán · Pinyin: shè pàn Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 判 (phán)Pinyinshè pànHán Việtnhiếp phánCấu tạo攝 + 判 · nhiếp + phán nghĩa thành phần: nhiếp + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兼任。Tân Hoa Tự Điển 1.兼任。