攝力 shè lì · nhiếp lực Hán Việt: nhiếp lực · Pinyin: shè lì Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 力 (lực)Pinyinshè lìHán Việtnhiếp lựcCấu tạo攝 + 力 · nhiếp + lực nghĩa thành phần: nhiếp + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引力。Tân Hoa Tự Điển 1.引力。EngCihui 攝力 shèlì n. <phy.> attraction