攝化 shè huà · nhiếp hóa Hán Việt: nhiếp hóa · Pinyin: shè huà Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 化 (hóa)Pinyinshè huàHán Việtnhiếp hóaCấu tạo攝 + 化 · nhiếp + hóa nghĩa thành phần: nhiếp + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓以佛慈悲之光明感化救苦众生。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓以佛慈悲之光明感化救苦众生。