攝衛

shè wèi nhiếp vệ

Hán Việt: nhiếp vệ · Pinyin: shè wèi

Tổng quan

giữ sức khoẻ: giữ gìn sức khoẻ

Cấu tạo: (nhiếp) + (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ sức khoẻ: giữ gìn sức khoẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"摄卫"; 谓保养身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摄卫"。 2.谓保养身体。

Eng

  • Cihui 攝衛 shèwèi v. take care of one's health