攝去 nhiếp khứ Hán Việt: nhiếp khứ Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 去 (khứ)Hán Việtnhiếp khứCấu tạo攝 + 去 · nhiếp + khứ nghĩa thành phần: nhiếp + khứ Nghĩa EngCihui 攝去 hèqù v. 1. absorb; assimilate 2. shoot; take a photograph of