攝固 shè gù · nhiếp cố Hán Việt: nhiếp cố · Pinyin: shè gù Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 固 (cố)Pinyinshè gùHán Việtnhiếp cốCấu tạo攝 + 固 · nhiếp + cố nghĩa thành phần: nhiếp + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巩固。Tân Hoa Tự Điển 1.巩固。