攝威

shè wēi nhiếp uy

Hán Việt: nhiếp uy · Pinyin: shè wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威胁。摄﹐通"慑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.威胁。摄﹐通"慑"。