攝居 shè jū · nhiếp cư Hán Việt: nhiếp cư · Pinyin: shè jū Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 居 (cư)Pinyinshè jūHán Việtnhiếp cưCấu tạo攝 + 居 · nhiếp + cư nghĩa thành phần: nhiếp + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂居君位。Tân Hoa Tự Điển 1.暂居君位。