攝弓 shè gōng · nhiếp cung Hán Việt: nhiếp cung · Pinyin: shè gōng Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 弓 (cung)Pinyinshè gōngHán Việtnhiếp cungCấu tạo攝 + 弓 · nhiếp + cung nghĩa thành phần: nhiếp + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓张弓注矢作射击准备; 指持弓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓张弓注矢作射击准备。 2.指持弓。