攝性 shè xìng · nhiếp tính Hán Việt: nhiếp tính · Pinyin: shè xìng Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 性 (tính)Pinyinshè xìngHán Việtnhiếp tínhCấu tạo攝 + 性 · nhiếp + tính nghĩa thành phần: nhiếp + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹生性。Tân Hoa Tự Điển 1.犹生性。