攝息 shè xī · nhiếp tức Hán Việt: nhiếp tức · Pinyin: shè xī Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 息 (tức)Pinyinshè xīHán Việtnhiếp tứcCấu tạo攝 + 息 · nhiếp + tức nghĩa thành phần: nhiếp + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抑制呼吸。Tân Hoa Tự Điển 1.抑制呼吸。