攝悟 shè wù · nhiếp ngộ Hán Việt: nhiếp ngộ · Pinyin: shè wù Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 悟 (ngộ)Pinyinshè wùHán Việtnhiếp ngộCấu tạo攝 + 悟 · nhiếp + ngộ nghĩa thành phần: nhiếp + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓收敛心神以悟道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓收敛心神以悟道。